-20% Hết Hàng

Giày trail Nike Air Zoom Terra Kiger 3

Nike Air Zoom Terra Kiger 3 là giày chạy trail đa năng, có thể sử dụng chạy cho nhiều địa hình khác nhau với thiết kế tối ưu cho các runner có chuyển động bàn chân trung tính (neutral)

3.450.000  2.750.000 

Xóa

Vui lòng chọn màu sắc, kích thước sản phẩm trước khi đặt mua

Sản phẩm này đã được ra mắt phiên bản mới: Giày trail nam Nike Air Zoom Terra Kiger 4

THIẾT KẾ CỰC NHẸ. ĐỘ BÁM CỰC TỐT

Nike Air Zoom Terra Kiger 3 là giày chạy trail đa năng, có thể sử dụng chạy cho nhiều địa hình khác nhau với thiết kế tối ưu cho các runner có chuyển động bàn chân trung tính (neutral).

Terra Kiger 3 đoạt giải thưởng Runner’s World Best Update (bản cập nhật tốt nhất) ở phân khúc giày chạy địa hình – trail running.

  • Đế cao su nhiều gai nhọn giúp bám chắc trên địa hình đá cứng lẫn đất sỏi mềm.
  • Túi khí Zoom Air trang bị ở mũi và gót giày kết hợp với đế giữa Phylon mang đến những bước chạy nhẹ nhàng, êm ái hơn.
  • Thân giày bằng lưới Flymesh kết hợp với công nghệ Dynamic Flywire ôm sát bàn chân, giúp bạn tự tin hơn trên những cung đường trail.

Thông số kỹ thuật

  • Khối lượng: 255gram (size 9US)
  • Độ cao mũi: 20mm
  • Độ cao gót: 24mm
  • Heel Drop: 4mm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.

Công Nghệ:

, ,

Mã sản phẩm:

749334-004, 749334-303

Size Giày Nam (US):

Địa Hình:

Trail – Đường Mòn

Xuất Xứ Thương Hiệu:

Mỹ

1. Đo chiều dài bàn chân



2. Đối chiếu chọn size giày phù hợp

So sánh số đo bàn chân bạn và bảng size giày bên dưới để chọn lựa size giày chạy bộ phù hợp. Nếu bạn mua giày chạy trail địa hình, nên tăng lên 0.5 - 1 size để cảm thấy thoải mái hơn khi chạy trong thời gian dài.
Chiều dài bàn chân
(cm)
Size giày
(Size US)
23.76
24.16.5
24.57
257.5
25.48
25.88.5
26.29
26.79.5
27.110
27.510.5
27.911
28.311.5
28.812
29.212.5
29.613
3013.5
30.514
31.315
32.216
3317
33.918

Bảng size giày Nike nam

US6.06.57.07.58.08.59.09.510.010.511.011.512.012.513.014.015.0
UK5.5666.577.588.599.51010.51111.5121314
Eur38.5394040.5414242.5434444.54545.54646.547.548.549

Bạn cần trợ giúp về sản phẩm?